Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gravitational

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gravitational”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “gravitational”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
gravitational accelerationlogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 204 lần
gravitational potentiallogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 524 lần
gravitational torsionlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
gravitational lensinglogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
gravitational potentialslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
gravitational tensorlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
gravitational redshiftlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
retarded gravitationallogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
gravitational collapselogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
gravitational constantlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 207 lần
gravitational attractionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
gravitational fieldlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 547 lần

Đối chiếu cách dùng của “gravitational”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.