Cụm từ đi cùng với: gratitude
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “gratitude”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “gratitude”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépdebt of gratitudelogDice 9.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.279 lần
expressions of gratitudelogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 510 lần
heartfelt gratitudelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần
eternal gratitudelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 270 lần
deepest gratitudelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần
warmest gratitudelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
fervent gratitudelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
token of gratitudelogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 165 lần
profound gratitudelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
sincere gratitudelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
everlasting gratitudelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
Đối chiếu cách dùng của “gratitude”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.