Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: graft

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “graft”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “graft”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
graft versuslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
bypass graftlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
graft hybridslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
graft rejectionlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
dishonest graftlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “graft”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.