Cụm từ đi cùng với: government
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “government”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “government”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfederal governmentlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.109 lần
british governmentlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.865 lần
local governmentlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.733 lần
government officialslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.025 lần
provisional governmentlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 853 lần
states governmentlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.474 lần
form of governmentlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.582 lần
french governmentlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.402 lần
national governmentlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 942 lần
spanish governmentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 813 lần
self governmentlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.154 lần
civil governmentlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 675 lần
Đối chiếu cách dùng của “government”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.