Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: geography

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “geography”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “geography”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
physical geographylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 339 lần
geography geologylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
geography arithmeticlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
arithmetic geographylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
geography botanylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
geography astronomylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
astronomy geographylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
grammar geographylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
botanical geographylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của “geography”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.