Cụm từ đi cùng với: fungus
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fungus”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “fungus”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfungus batrachochytriumlogDice 10.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 143 lần
edible funguslogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
bacteria funguslogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
parasitic funguslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
yeast funguslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
algae funguslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
pathogenic funguslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
mycorrhizal funguslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
viruses funguslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
fungus protistslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
poisonous funguslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
fungus bacterialogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
Đối chiếu cách dùng của “fungus”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.