Cụm từ đi cùng với: fume
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fume”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “fume”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsulphurous fumelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
fume of sulphurlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 40 lần
suffocating fumelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
sulphur fumelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
noxious fumelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
stifling fumelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
toxic fumelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
fume of tobaccologDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 97 lần
exhaust fumelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
poisonous fumelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
fume of incenselogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 25 lần
alcoholic fumelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của “fume”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.