Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: freshman

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “freshman”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “freshman”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
oakdale freshmanlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
sophomore freshmanlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
brown's freshmanlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
lorimer freshmanlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “freshman”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.