Cụm từ đi cùng với: free
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “free”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “free”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfree tradelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.029 lần
free electronlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.394 lần
set freelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.321 lần
free softwarelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.017 lần
entirely freelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.199 lần
perfectly freelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.056 lần
free statelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.675 lần
free agentlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 766 lần
scot freelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 669 lần
free accesslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 705 lần
free speechlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 867 lần
free stateslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 959 lần
Đối chiếu cách dùng của “free”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.