Cụm từ đi cùng với: fourteen
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fourteen”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “fourteen”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfourteen yearslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.308 lần
fourteen incheslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 233 lần
fourteen mileslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 869 lần
fourteen shillingslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần
fourteen knotslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
fourteen thousandlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 609 lần
fourteen leagueslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
fourteen hundredlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 700 lần
fourteen dayslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.071 lần
fourteen monthslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 330 lần
fourteen feetlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 687 lần
age of fourteenlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 399 lần
Đối chiếu cách dùng của “fourteen”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.