Cụm từ đi cùng với: follower
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “follower”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “follower”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépfaithful followerlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 622 lần
camp followerlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 531 lần
follower of christlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 210 lần
trusty followerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
devoted followerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
follower of mahometlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 58 lần
follower of jesuslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 144 lần
immediate followerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
Đối chiếu cách dùng của “follower”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.