Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: favorably

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “favorably”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “favorably”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
favorably impressedlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 239 lần
compares favorablylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
compare favorablylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
progressing favorablylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
favorably disposedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
favorably situatedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần

Đối chiếu cách dùng của “favorably”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.