Cụm từ đi cùng với: father
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “father”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “father”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépdear fatherlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.634 lần
father in lawlogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.725 lần
holy fatherlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.318 lần
father diedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.110 lần
thy fatherlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.106 lần
poor fatherlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.846 lần
heavenly fatherlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.996 lần
reverend fatherlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.614 lần
old fatherlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.696 lần
Đối chiếu cách dùng của “father”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.