E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: excellence

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “excellence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “excellence”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
par excellencelogDice 10.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 664 lần
surpassing excellencelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
moral excellencelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
intrinsic excellencelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
literary excellencelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
standard of excellencelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 101 lần
artistic excellencelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần

Đối chiếu cách dùng của “excellence”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.