Cụm từ đi cùng với: enthusiastically
Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “enthusiastically”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “enthusiastically”
Hiển thị 1 / 1 mẫu ghépenthusiastically applaudedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
Đối chiếu cách dùng của “enthusiastically”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.