Cụm từ đi cùng với: enthusiasm
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “enthusiasm”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “enthusiasm”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépyouthful enthusiasmlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
religious enthusiasmlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 247 lần
boyish enthusiasmlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
patriotic enthusiasmlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
generous enthusiasmlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
genuine enthusiasmlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
Đối chiếu cách dùng của “enthusiasm”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.