Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: emolument

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “emolument”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “emolument”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
stipendiary emolumentlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
pecuniary emolumentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của “emolument”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.