Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: eminence

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “eminence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “eminence”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
pre eminencelogDice 10.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.353 lần
rocky eminencelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
eminence overlookinglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
eminence cardinallogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
commanding eminencelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
eminence the cardinallogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 98 lần
lofty eminencelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
wooded eminencelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
eminence commandinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
slight eminencelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần

Đối chiếu cách dùng của “eminence”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.