Cụm từ đi cùng với: edition
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “edition”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “edition”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépedition revisedlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 387 lần
second editionlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.827 lần
cheaper editionlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 363 lần
fourth editionlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 587 lần
revised editionlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 271 lần
cheap editionlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 389 lần
third editionlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.088 lần
fifth editionlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 367 lần
illustrated editionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 307 lần
sixth editionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 243 lần
edition volslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 192 lần
nd editionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
Đối chiếu cách dùng của “edition”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.