Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dramatist

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “dramatist”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “dramatist”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
elizabethan dramatistlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
novelist dramatistlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
novelists dramatistlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
comic dramatistlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần

Đối chiếu cách dùng của “dramatist”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.