Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: disseminate

Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “disseminate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “disseminate”

Hiển thị 1 / 1 mẫu ghép
widely disseminatelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần

Đối chiếu cách dùng của “disseminate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.