Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: disappointment

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “disappointment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “disappointment”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
bitter disappointmentlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.117 lần
doomed to disappointmentlogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 416 lần
pang of disappointmentlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 152 lần
grievous disappointmentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
keen disappointmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 203 lần
shade of disappointmentlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 176 lần
disappointment awaitedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
cruel disappointmentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần

Đối chiếu cách dùng của “disappointment”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.