Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: diagnostic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “diagnostic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “diagnostic”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
diagnostic criterialogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
diagnostic radiographylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
diagnostic testslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
diagnostic radiologylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
diagnostic procedureslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
diagnostic accuracylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
dsm diagnosticlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
structured diagnosticlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
diagnostic specificitylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
diagnostic clueslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
diagnostic imaginglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
diagnostic assessmentlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của “diagnostic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.