Cụm từ đi cùng với: demographic
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “demographic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “demographic”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépsocio demographiclogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
demographic dividendlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
demographic segmentationlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
demographic variableslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
demographic trendslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
demographic characteristicslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
Đối chiếu cách dùng của “demographic”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.