E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: currency

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “currency”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “currency”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
fractional currencylogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
depreciated currencylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
virtual currencylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
convertible currencylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
metallic currencylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
decimal currencylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “currency”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.