Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cousin

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cousin”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cousin”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
cousin maudlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 513 lần
cousin bettylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 469 lần
dear cousinlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.667 lần
distant cousinlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 515 lần
cousin ronaldlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 333 lần
fair cousinlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 701 lần
cousin benedictlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 273 lần
cousin sarahlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 286 lần
cousin gileslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 249 lần
cousin georgelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 502 lần
second cousinlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 744 lần
cousin ponslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 216 lần

Đối chiếu cách dùng của “cousin”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.