Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: controversy

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “controversy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “controversy”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
theological controversylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
controversy surroundinglogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
arian controversylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
investiture controversylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
sparked controversylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
religious controversylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần

Đối chiếu cách dùng của “controversy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.