Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chimpanzee

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “chimpanzee”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chimpanzee”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
chimpanzee gorillaslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
gorillas chimpanzeelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
chimpanzee genomelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
robust chimpanzeelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “chimpanzee”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.