Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: childish

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “childish”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “childish”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
childish gleelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
childish treblelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
childish prattlelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
childish delightlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 268 lần
childish simplicitylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
childish petulancelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
childish follylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần
childish innocencelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần

Đối chiếu cách dùng của “childish”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.