E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chest

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “chest”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chest”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
chest of drawerslogDice 10.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.519 lần
medicine chestlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 817 lần
chest heavedlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 345 lần
treasure chestlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 472 lần
broad chestlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 737 lần
oak chestlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 237 lần
tool chestlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần
chest heavinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
oaken chestlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
iron chestlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 343 lần
heaving chestlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
chest containinglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 174 lần

Đối chiếu cách dùng của “chest”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.