E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: castle

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “castle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “castle”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
windsor castlelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 757 lần
ruined castlelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 498 lần
castle gatelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 587 lần
enchanted castlelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 322 lần
castle richmondlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 274 lần
castle wallslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 449 lần
castle gateslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 289 lần
edinburgh castlelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 242 lần
ancient castlelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 376 lần

Đối chiếu cách dùng của “castle”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.