Cụm từ đi cùng với: careful
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “careful”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “careful”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcareful examinationlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 958 lần
careful considerationlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 471 lần
careful aimlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 350 lần
careful nursinglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 229 lần
careful surveylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
careful inspectionlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 216 lần
careful scrutinylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 198 lần
careful studylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 516 lần
careful to avoidlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 304 lần
careful investigationlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 159 lần
careful searchlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 321 lần
careful observationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 181 lần
Đối chiếu cách dùng của “careful”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.