E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: care

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “care”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “care”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
take carelogDice 10.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41.141 lần
don't carelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.503 lần
taking carelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.988 lần
took carelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.796 lần
taken carelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.698 lần
care forlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50.791 lần
didn't carelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.330 lần
health carelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.076 lần
care aboutlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.984 lần
takes carelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.414 lần
care nothinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.566 lần
care whetherlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.021 lần

Đối chiếu cách dùng của “care”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.