E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: calorie

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “calorie”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “calorie”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
calorie intakelogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
thermochemical calorielogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
fewer calorielogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
calorie restrictionlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
intake of calorielogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “calorie”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.