E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: calcium

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “calcium”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “calcium”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
calcium carbonatelogDice 11.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 278 lần
calcium ionslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
calcium chloridelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
calcium carbidelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
calcium hydroxidelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
calcium supplementslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
calcium intakelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
calcium ionlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
calcium phosphatelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
calcium oxalatelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
calcium magnesiumlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
gated calciumlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của “calcium”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.