E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: branch

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “branch”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “branch”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
earthly branchlogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.937 lần
branch startinglogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.640 lần
olive branchlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 801 lần
topmost branchlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 473 lần
spreading branchlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 522 lần
palm branchlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 508 lần
executive branchlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 423 lần
branch of industrylogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 451 lần
branch of treeslogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 943 lần
branch of sciencelogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 498 lần
lower branchlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 597 lần
overhanging branchlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 292 lần

Đối chiếu cách dùng của “branch”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.