Cụm từ đi cùng với: biology
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “biology”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “biology”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmolecular biologylogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
evolutionary biologylogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
computational biologylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
electro biologylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
relational biologylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
developmental biologylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
synthetic biologylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
chemistry biologylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
biology chemistrylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
plos biologylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
cell biologylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
conservation biologylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
Đối chiếu cách dùng của “biology”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.