Cụm từ đi cùng với: banana
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “banana”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “banana”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépplantains bananalogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
bunches of bananalogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 52 lần
oranges bananalogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
banana plantainslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
banana orangeslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
banana pineappleslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
bunch of bananalogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 71 lần
banana peellogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
banana mangoeslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
ripe bananalogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
leaved bananalogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
banana plantationslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
Đối chiếu cách dùng của “banana”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.