E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bacteria

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bacteria”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bacteria”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
pathogenic bacterialogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
bacteria archaealogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
bacteria fungilogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
harmful bacterialogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
bacteria viruseslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
resistant bacterialogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
viruses bacterialogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
negative bacterialogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
anaerobic bacterialogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
aerobic bacterialogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
gut bacterialogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
probiotic bacterialogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của “bacteria”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.