Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: automobile

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “automobile”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “automobile”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
automobile manufacturerslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
automobile industrylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
powered automobilelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
automobile manufacturerlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
convertible automobilelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của “automobile”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.