Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: antibiotic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “antibiotic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “antibiotic”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
prophylactic antibioticlogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
lactam antibioticlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
antibiotic resistantlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
antibiotic prophylaxislogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
antibiotic penicillinlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
preventive antibioticlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
resistant to antibioticlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 17 lần
intravenous antibioticlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
spectrum antibioticlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
overuse of antibioticlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
antibiotic resistancelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
oral antibioticlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “antibiotic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.