Cụm từ đi cùng với: abdominal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “abdominal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “abdominal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépabdominal visceralogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
abdominal adipositylogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
abdominal cavitylogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
intra abdominallogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
abdominal aortalogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
abdominal segmentslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
abdominal crampslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
vomiting abdominallogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
diarrhea abdominallogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
abdominal ctlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
abdominal pregnancylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
abdominal segmentlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
Đối chiếu cách dùng của “abdominal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.