E
EngveraDictionary & Reader

zinc

danh từ (n)

B2
/ˈzɪŋk//ˈzɪŋk/

Zinc có nghĩa là kẽm (nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Zn, số hiệu nguyên tử 30).

Định nghĩa Anh – Anh: A bluish-white lustrous metallic element.

Diễn đạt “kẽm (nguyên tố hóa học kim loại”:zincB2·znB2·atomic number 30B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.zincdanh từ (n)

    A bluish-white lustrous metallic element.

    Kẽm (nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Zn, số hiệu nguyên tử 30).

    • •

      Zinc sulfate is used in ophthalmic solutions as an astringent for the temporary relief of discomfort from minor eye irritation.

      Kẽm sulfat được sử dụng trong dung dịch nhãn khoa như một chất làm se để giảm tạm thời sự khó chịu do kích ứng mắt nhẹ.

    Đồng nghĩa (SYN):zn/atomic number 30
  2. 2.zincđộng từ (v)

    Coat or cover with zinc.

    • •

      Presently, he saw Zinc beside him with a canteen of water in his hands.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): zinc

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: zinc

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "zinc". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: zinc

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zinc" phân theo từng nét nghĩa (kẽm (nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Zn, số hiệu nguyên tử 30)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "zinc" khi diễn đạt nét nghĩa: kẽm (nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Zn, số hiệu nguyên tử 30).

Đồng nghĩa trực tiếp với "zinc" khi diễn đạt nét nghĩa: kẽm (nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Zn, số hiệu nguyên tử 30).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: zinc

Kho câu "zinc" →
Zinc sulfate is used in ophthalmic solutions as an astringent for the temporary relief of discomfort from minor eye irritation.

Kẽm sulfat được sử dụng trong dung dịch nhãn khoa như một chất làm se để giảm tạm thời sự khó chịu do kích ứng mắt nhẹ.

Tác phẩm mở: Antimicrobial Agents I
Presently, he saw Zinc beside him with a canteen of water in his hands.
Bartlett, Paul Alexander: Forward, Children!, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A foul smell of decay was wafted into our faces, and, fearing the worst, we prised open the inner zinc lining.
Plüschow, Gunther: My Escape from Donington Hall, Preceded by an Account of the Siege of Kiao-Chow in 1915, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Zinc to appearance differs but little from Bismuth, and has even been confounded with it by several authors.
Macquer, Pierre Joseph: Elements of the Theory and Practice of Chymistry, 5th ed., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Although sheet zinc, or zinc and iron sheets, serve so well for the precipitation of silver, they cannot be employed for the recovery of gold.
Various: Scientific American Supplement, No. 787, January 31, 1891, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mrs. Doggett, a large, spare, and comely woman, with high cheek bones and olive skin, lifted the battered zinc buckets she was filling with chips.
Hackley, Sarah Bell: The Tobacco Tiller: A Tale of the Kentucky Tobacco Fields, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Lead, tin, and zinc scarcely concern the artist to-day, though neither plumber nor pewterer has always been restricted to plain utilitarianism.
Arts and Crafts Exhibition Society: Arts and Crafts Essays by Members of the Arts and Crafts Exhibition Society, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Your collecting box, if a zinc one, may also be used as a relaxer.
Furneaux, William S.: Butterflies and Moths (British), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: zinc

Từ vựng bậc B2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “zinc” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Zinc sulfate is used in ophthalmic solutions as an astringent for the temporary relief of discomfort from minor eye irritation.”

Kẽm sulfat được sử dụng trong dung dịch nhãn khoa như một chất làm se để giảm tạm thời sự khó chịu do kích ứng mắt nhẹ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Antimicrobial Agents I

“Zinc sulfate is used in ophthalmic solutions as an astringent for the temporary relief of discomfort from minor eye irritation.”

Kẽm sulfat được sử dụng trong dung dịch nhãn khoa như một chất làm se để giảm tạm thời sự khó chịu do kích ứng mắt nhẹ.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “zinc”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “zinc” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “zinc”

Mục từ cốt lõi: zinc: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “zinc”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “zinc”:

Đồng nghĩa:znatomic number 30

“Presently, he saw Zinc beside him with a canteen of water in his hands.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “zinc”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzɪŋk/.

zinc (danh từ): kẽm (nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Zn, số hiệu nguyên tử 30)

Định nghĩa tiếng Anh: A bluish-white lustrous metallic element.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

zinc (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

zinc: kẽm (nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Zn, số hiệu nguyên tử 30)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "zinc" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: zn, atomic number 30

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "zinc" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

zinc ↔ zn · atomic number 30

Nét nghĩa mở rộng: coat or cover with zinc

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Presently, he saw _____ beside him with a canteen of water in his hands.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Zinc

Presently, he saw Zinc beside him with a canteen of water in his hands.

Nguồn: Bartlett, Paul Alexander: Forward, Children!

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“A foul smell of decay was wafted into our faces, and, fearing the worst, we prised open the inner _____ lining.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: zinc

A foul smell of decay was wafted into our faces, and, fearing the worst, we prised open the inner zinc lining.

Nguồn: Plüschow, Gunther: My Escape from Donington Hall, Preceded by an Account of the Siege of Kiao-Chow in 1915

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “zinc”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: zinc

Hỏi đáp trọng tâm

zinc nghĩa là gì (meaning & definition)?

zinc nghĩa là kẽm (nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Zn, số hiệu nguyên tử 30). zinc là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a bluish-white lustrous metallic element.

Từ zinc trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈzɪŋk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzɪŋk/.

Từ zinc là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "zinc" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ zinc theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: kẽm (nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Zn, số hiệu nguyên tử 30) (Ví dụ: “Zinc sulfate is used in ophthalmic solutions as an astringent for the temporary relief of discomfort from minor eye irritation.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: coat or cover with zinc (Ví dụ: “Presently, he saw Zinc beside him with a canteen of water in his hands.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ zinc:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzɪŋk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

zinc được dùng trong câu như thế nào?

Presently, he saw Zinc beside him with a canteen of water in his hands. (Paul Alexander Bartlett, Forward, Children!. Nguồn: Project Gutenberg #44717.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/zinc, mã đối chiếu EV-B21A1F12. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.