vocational
tính từC2vocational nghĩa là nghề nghiệp (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
vocational là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to a vocation or occupation.
Các nét nghĩa của từ vocational
- 1
tính từC2
of or relating to a vocation or occupation
thuộc hoặc liên quan đến nghề nghiệp hoặc nghề nghiệpdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
vocational rehabilitation16 lần trong kho sách
vocational training70 lần trong kho sách
vocational identity41 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về vocational
vocational nghĩa là gì?
vocational nghĩa là nghề nghiệp (bản dịch máy, chưa biên tập). vocational là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to a vocation or occupation.
vocational được dùng trong câu như thế nào?
The modules of the training kit have proven to be repeatable and consistent, working with target groups with different vocational backgrounds. («HEAL-Digital», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=464305 (bản sửa đổi 4438298).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/vocational, mã đối chiếu EV-FE89C23B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng