untangled
tính từC1untangled nghĩa là được gỡ rối (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
untangled là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: not tangled.
Các nét nghĩa của từ untangled
- 1
tính từC1
not tangled
không bị rốidịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa tangled
Câu hỏi thường gặp về untangled
untangled nghĩa là gì?
untangled nghĩa là được gỡ rối (bản dịch máy, chưa biên tập). untangled là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: not tangled.
untangled được dùng trong câu như thế nào?
He felt a thrill of joy when his busy fingers untangled that knot. (H. Irving Hancock, Uncle Sam's Boys as Lieutenants; or, Serving Old Glory as Line Officers. Nguồn: Project Gutenberg #26381.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/untangled, mã đối chiếu EV-C5850E34. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng