Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

untangle

động từC1
US/ənˈtæŋɡəl/
untangled
untangles
untangling

untangle nghĩa là gỡ rối (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

untangle là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: release from entanglement of difficulty.

Các nét nghĩa của từ untangle

  1. 1

    động từC1

    release from entanglement of difficulty

    thoát khỏi sự vướng mắc của khó khăndịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa extricate · disentangle · disencumber

  2. 2

    động từC1

    become or cause to become undone by separating the fibers or threads of

    trở nên hoặc làm cho nó bị bong ra bằng cách tách các sợi hoặc sợi củadịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa unravel · unknot · unscramble · unpick

Câu hỏi thường gặp về untangle

untangle nghĩa là gì?

untangle nghĩa là gỡ rối (bản dịch máy, chưa biên tập). untangle là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: release from entanglement of difficulty.

untangle được dùng trong câu như thế nào?

While we were embracing, we entangled the chains so that we could not untangle them. (Henryk Sienkiewicz, Pan Michael: An Historical Novel of Poland, the Ukraine, and Turkey. Nguồn: Project Gutenberg #37361.; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/untangle, mã đối chiếu EV-9033FC73. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “untangle” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa untangle và các dạng của từ, từ 2 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

While we were embracing, we entangled the chains so that we could not untangle them.

Trong lúc ôm nhau, chúng tôi vướng vào sợi dây xích không sao gỡ được.dịch máy, chưa biên tập

Henryk Sienkiewicz, Pan Michael: An Historical Novel of Poland, the Ukraine, and Turkey. Nguồn: Project Gutenberg #37361. · Bản dịch tiếng Anh
There are others who help complicate as well as untangle troubles, and fill up the experience of the story with interesting glimpses of life.

Có những người khác giúp làm phức tạp cũng như gỡ rối những rắc rối, đồng thời lấp đầy trải nghiệm của câu chuyện bằng những góc nhìn thú vị về cuộc sống.dịch máy, chưa biên tập

Hector Malot, Nobody's Girl (En Famille). Nguồn: Project Gutenberg #27690. · Bản dịch tiếng Anh · en-US
Maybe he will be able to untangle this mess for you."

Có lẽ anh ấy sẽ có thể giải quyết mớ hỗn độn này cho bạn."dịch máy, chưa biên tập

Wilmer M., 1875?-1918 Ely, The Boy Chums in the Florida Jungle or, Charlie West and Walter Hazard with the Seminole Indians. Nguồn: Project Gutenberg #43875. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
"Well, why did you tie the rope round your wrist, then?" asked Jack, untangling the tether, and starting to lead the mule back.
John Henry Goldfrap, The Border Boys on the Trail. Nguồn: Project Gutenberg #48680. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
"Then he appeared troubled and said that I must give him time to untangle a snarl into which he had drifted rather than involved himself.
Edward Payson Roe, A Face Illumined. Nguồn: Project Gutenberg #2501. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
Surely there was enough here to excite the curiosity and warrant an effort to untangle the mystery.
L. Frank Baum, Aunt Jane's Nieces at Millville. Nguồn: Project Gutenberg #10359. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
If you can’t untangle yourself with four thousand languages dead and alive, then you better go chase yourself into cosmic nebulosity.
Florence, -1912 Huntley, The Gay Gnani of Gingalee; or, Discords of Devolution A Tragical Entanglement of Modern Mysticism and Modern Science. Nguồn: Project Gutenberg #42799. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
"Perhaps so--if you ever untangle," said the young man, smiling at the whimsical speech.
L. Frank Baum, Aunt Jane's Nieces on Vacation. Nguồn: Project Gutenberg #10059. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
She has come back to first principles now; and now Rosamond Arleigh begins to untangle the web which is woven about her brain.
E. Burke, Mrs. Collins, A bitter reckoning;. Nguồn: Project Gutenberg #70139. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
A cup of chocolate, served by Gothon, helped not a little to untangle his ideas.
Edmond About, The man with the broken ear. Nguồn: Project Gutenberg #20724. · Bản dịch tiếng Anh · en-US
He used to show them to me, and say, 'Col, Sellers you've a mind to untangle this sort of thing.'
Mark Twain, The Gilded Age, Part 7.. Nguồn: Project Gutenberg #5824. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
So you end up with a knot that is almost impossible to untangle.
«Coding and Information Theory», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=44479 (bản sửa đổi 4422341). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0