seawater
danh từB1- seawaters
seawater nghĩa là nước biển (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
seawater là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: water containing salts.
Các nét nghĩa của từ seawater
- 1
danh từB1
water containing salts
nước chứa muốidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa saltwater · brine
Câu hỏi thường gặp về seawater
seawater nghĩa là gì?
seawater nghĩa là nước biển (bản dịch máy, chưa biên tập). seawater là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: water containing salts.
seawater được dùng trong câu như thế nào?
Large vats, called ‘’panns’’, of seawater were put on coal fires. («Sunderland», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=26092 (bản sửa đổi 11008510).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/seawater, mã đối chiếu EV-C7F037CC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng