resistant
tính từ- resistanted
- resistanting
- resistants
resistant nghĩa là kháng cự (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
resistant là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or conferring immunity (to disease or infection).
Các nét nghĩa của từ resistant
- 1tính từ
relating to or conferring immunity (to disease or infection)
→liên quan đến hoặc mang lại khả năng miễn dịch (đối với bệnh tật hoặc nhiễm trùng)(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩaimmuneCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
27 lần trong kho sáchmethicillin resistant
34 lần trong kho sáchantibiotic resistant
22 lần trong kho sáchresistant staphylococcus
20 lần trong kho sáchcorrosion resistant
11 lần trong kho sáchmultidrug resistant
10 lần trong kho sáchvancomycin resistant
12 lần trong kho sáchpenicillin resistant
36 lần trong kho sáchresistant bacteria
- 2tính từ
able to tolerate environmental conditions or physiological stress
→có thể chịu đựng được các điều kiện môi trường hoặc căng thẳng sinh lý(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩatolerant - 3tính từ
impervious to being affected
→không bị ảnh hưởng(dịch máy, chưa biên tập)
Câu hỏi thường gặp về resistant
resistant nghĩa là gì?
resistant nghĩa là kháng cự (bản dịch máy, chưa biên tập). resistant là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or conferring immunity (to disease or infection).
resistant dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ resistant có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
resistant được dùng trong câu như thế nào?
Friction is the resistant force to relative motion between solid surfaces, fluid layers, and material elements sliding against each other. («Biomedical Engineering Theory And Practice/Biomechanics II», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=303177 (bản sửa đổi 4633334).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/resistant, mã đối chiếu EV-9C37DDF7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng