E
EngveraDictionary & Reader

quadratics

adjective (adj)

C1

Quadratics có nghĩa là quadratics (tính từ) có nghĩa là bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số) (dạng biến thể ngữ pháp của "quadratic"), bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số).

Định nghĩa Anh – Anh: Of or relating to or resembling a square.

Họ từ:quadraticadjective (adj)Bảng họ từ →

Lộ trình mục tiêu

Bậc C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quadraticsadjective (adj)

    Of or relating to or resembling a square.

    Bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số).

    • •

      In this context, the quadratic formula is not completely numerical stable.

    Đồng nghĩa (SYN):quadratic
  2. 2.quadraticsadjective (adj)

    Of or relating to the second power.

    Bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số).

    • •

      Uses quadratic interpolation through three points to approximate roots, making it effective for finding complex roots.

    Đồng nghĩa (SYN):quadratic
  3. 3.quadraticsnoun (n)

    An equation in which the highest power of an unknown quantity is a square.

    Bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số).

    • •

      This nonlinear phenomenon is known as acoustic streaming and may be theoretically described by quadratic convective terms in the governing equations of the fluid flow.

    Đồng nghĩa (SYN):quadratic/quadratic equation
  4. 4.quadraticsnoun (n)

    A polynomial of the second degree.

    Bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số).

    • •

      Quadratic equations are part of algebra, and algebra is the intellectual instrument which has been created for rendering clear the quantitative aspects of the world.

    Đồng nghĩa (SYN):quadratic/quadratic polynomial
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quadratics

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quadratic ↔ quadratics

Mục từ "quadratics" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quadratic" (bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: quadratics

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quadratics" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quadratic: adjective (adj).

quadraticadjective (adj)/kwɑˈdɹɑtɪk/

bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số)

•

In this context, the quadratic formula is not completely numerical stable.

Nguồn: Fractals/Mathematics/Roots

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: quadratics

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quadratics". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: quadratics

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quadratics" phân theo từng nét nghĩa (bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quadratics" khi diễn đạt nét nghĩa: bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số).

“In this context, the quadratic formula is not completely numerical stable.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quadratics" khi diễn đạt nét nghĩa: bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số).

Đồng nghĩa trực tiếp với "quadratics" khi diễn đạt nét nghĩa: bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: quadratics

6 câu trong kho sách →
In this context, the quadratic formula is not completely numerical stable.
Tác phẩm mở: Fractals/Mathematics/Roots
Uses quadratic interpolation through three points to approximate roots, making it effective for finding complex roots.
Tác phẩm mở: Mathematics Foundations/8.2 Roots and Factorization
This nonlinear phenomenon is known as acoustic streaming and may be theoretically described by quadratic convective terms in the governing equations of the fluid flow.
Tác phẩm mở: Engineering Acoustics/Acoustic streaming
Quadratic equations are part of algebra, and algebra is the intellectual instrument which has been created for rendering clear the quantitative aspects of the world.
Whitehead, Alfred North: The organisation of thought, educational and scientific, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All this and more besides he deciphered by processes whose intricate premises laughed to scorn quadratic equations, and yet he was never tired.
Various: The Catholic World, Vol. 11, April, 1870 to September, 1870, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If you can skillfully and quickly determine those special points, graphing quadratic functions will be less torturing.
Tác phẩm mở: Calculus/Graphing functions
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: quadratics

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quadratics” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“In this context, the quadratic formula is not completely numerical stable.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Fractals/Mathematics/Roots

“Uses quadratic interpolation through three points to approximate roots, making it effective for finding complex roots.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Mathematics Foundations/8.2 Roots and Factorization

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “quadratics”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quadratics” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quadratics”

Dữ liệu từ nguyên: quadratic ↔ quadratics

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quadratics”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quadratics”:

“In this context, the quadratic formula is not completely numerical stable.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quadratics”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

quadratics (tính từ): bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số)

Định nghĩa tiếng Anh: Of or relating to or resembling a square.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quadratic ↔ quadratics

Họ từ trong dữ liệu: quadratic: adjective (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quadratics: bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quadratics" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quadratic, quadratic equation, quadratic polynomial

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quadratics" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quadratics ↔ quadratic · quadratic equation · quadratic polynomial

Nét nghĩa mở rộng: of or relating to the second power (bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “quadratics”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về quadratics (5)

Hỏi đáp trọng tâm

quadratics nghĩa là gì (meaning & definition)?

quadratics (tính từ) có nghĩa là bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số) (dạng biến thể ngữ pháp của "quadratic"). of or relating to or resembling a square

Từ quadratics là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quadratics" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ quadratics theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số) (Ví dụ: “In this context, the quadratic formula is not completely numerical stable.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số) (Ví dụ: “Uses quadratic interpolation through three points to approximate roots, making it effective for finding complex roots.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số) (Ví dụ: “This nonlinear phenomenon is known as acoustic streaming and may be theoretically described by quadratic convective terms in the governing equations of the fluid flow.”) - Nét nghĩa 4 [C1]: bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số) (Ví dụ: “Quadratic equations are part of algebra, and algebra is the intellectual instrument which has been created for rendering clear the quantitative aspects of the world.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quadratics:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quadratics được dùng trong câu như thế nào?

In this context, the quadratic formula is not completely numerical stable. («Fractals/Mathematics/Roots», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=434473 (bản sửa đổi 4339481).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quadratics, mã đối chiếu EV-B5E8C855. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quadratics" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quadratic".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quadratic