microwave
danh từB2- microwaves
- microwaving
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
microwave nghĩa là lò vi sóng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
microwave là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a short electromagnetic wave (longer than infrared but shorter than radio waves).
Các nét nghĩa của từ microwave
- 1
danh từB2
a short electromagnetic wave (longer than infrared but shorter than radio waves)
sóng điện từ ngắn (dài hơn hồng ngoại nhưng ngắn hơn sóng vô tuyến)dịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
cosmic microwave99 lần trong kho sách
microwave ovens43 lần trong kho sách
microwave oven57 lần trong kho sách
microwave anisotropy7 lần trong kho sách
microwave popcorn8 lần trong kho sách
microwave background112 lần trong kho sách
microwave infrared10 lần trong kho sách
microwave frequencies9 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
kitchen appliance that cooks food by passing an electromagnetic wave through it
thiết bị nhà bếp nấu thức ăn bằng cách truyền sóng điện từ qua nódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa microwave oven
Câu hỏi thường gặp về microwave
microwave nghĩa là gì?
microwave nghĩa là lò vi sóng (bản dịch máy, chưa biên tập). microwave là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a short electromagnetic wave (longer than infrared but shorter than radio waves).
microwave dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ microwave có 2 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
microwave được dùng trong câu như thế nào?
It is this complexity that adds to the challenge, as well as the rewards, of microwave engineering. («Microwave Engineering», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=53513 (bản sửa đổi 2474610).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/microwave, mã đối chiếu EV-988A2D43. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng